Nghĩa chính
- Xe nhà lưu độngdanh từA motorhome; a recreational vehicle (RV).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- winnebagoDạng gốc (base form)
- winnebagoesSố nhiều (plural)
- winnebagosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Winnebago Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 102 quận ở Illinois, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Rockford |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Xe nhà lưu động