Dịch

window screen

danh từ (noun)
US/ˈwɪndoʊ ˈskɹin/

Nghĩa chính

  1. Tấm lưới làm bằng dây kim loại, sợi thủy tinh hoặc sợi tổng hợp khác, được đặt trong khung và che lỗ mở của cửa sổ để ngăn lá, mảnh vụn, côn trùng, chim, v.v. xâm nhập vào tòa nhà mà không chặn luồng không khí trong lànhdanh từA mesh, made of metal wire, fibreglass, or other synthetic fibre, set in a frame and covering the opening of a window to keep leaves, debris, insects, birds, etc. from entering a building without blocking fresh airflow.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. window screenDạng gốc (base form)
  2. window screensSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI