Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
insect screen
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɪ
n
ˌ
s
ɛ
k
t
ˈ
s
k
ɹ
i
n
/
Nghĩa chính
1
Màn cửa sổ
danh từ
A window screen.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
insect screen
Dạng gốc
(base form)
insect screen
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
mosquitero
Màn cửa sổ
AI
1
Màn cửa sổ
1
Màn cửa sổ
1
Màn cửa sổ