Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mosquitero
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/moskiˈteɾo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Màn, mùng
danh từ
mosquito net
2
Màn cửa sổ
danh từ
window screen
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mosquitero
Dạng gốc
(base form)
mosquitero
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
alambrera
anjeo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mosquito net
Màn, mùng
window screen
Tấm lưới làm bằng dây kim loại, sợi thủy tinh hoặc sợi tổng hợp khác, được đặt trong khung và che lỗ mở của cửa sổ để ngăn lá, mảnh vụn, côn trùng, chim, v.v. xâm nhập vào tòa nhà mà không chặn luồng không khí trong lành
AI
1
Màn
2
Màn cửa sổ
1
Màn
2
Màn cửa sổ
1
Màn
2
Màn cửa sổ