Dịch

bug screen

danh từ (noun)
US/ˈbʊɡ ˈskɹin/

Nghĩa chính

  1. Màn cửa sổdanh từA window screen.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bug screenDạng gốc (base form)
  2. bug screensSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI