windhover
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chim cắtdanh từThe common kestrel (Falco tinnunculus).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- windhoverDạng gốc (base form)
- windhoversSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chim cắt
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha