Nghĩa chính
- Chim cắtdanh từThe kestrel or windhover.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stanielDạng gốc (base form)
- stanielsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạistaniel“bird of prey”
- từ tiếng Anh cổstānġilla