Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stand hawk
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
t
æ
n
d
ˈ
h
ɔː
k
/
US
/ˈ
s
t
æ
n
d
ˈ
h
ɔ
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với staniel
danh từ
Synonym of staniel.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stand hawk
Dạng gốc
(base form)
stand hawk
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
staniel
AI
1
Đồng nghĩa với staniel
1
Đồng nghĩa với staniel
1
Đồng nghĩa với staniel