Dịch

wimpy

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Yếu đuối, hèn nháttính từHaving the characteristics of a wimp; feeble, indecisive, cowardly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wimpyDạng gốc (base form)
  2. wimpierSo sánh hơn (comparative)
  3. wimpiestSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ?Bạn không muốn lãng phí thời gian chiến đấu với những kẻ thù yếu đuối, đúng không?
  • Mario's " " .Mục tiêu của Mario là đọc hết tất cả các cuốn sách 'Nhật ký chú bé nhút nhát' trước khi cậu quay lại trường.
  • " " " ." .Tôi từng nghĩ việc nói 'tầng lớp hỗn hợp' hay 'tầng lớp trung lưu thấp' là yếu đuối hoặc là một cách né tránh. Nhưng đến thời điểm này, đó dường như là nhãn dán chính xác nhất.

AI