wimpy
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Yếu đuối, hèn nháttính từHaving the characteristics of a wimp; feeble, indecisive, cowardly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- softđồng nghĩaThông tục, mang nghĩa yếu đuối và thiếu bản lĩnh.
Họ từ (word family)
cùng gốc wimpyVí dụ
- , ?Bạn không muốn lãng phí thời gian chiến đấu với những kẻ thù yếu đuối, đúng không?
- Mario's " " .Mục tiêu của Mario là đọc hết tất cả các cuốn sách 'Nhật ký chú bé nhút nhát' trước khi cậu quay lại trường.
- " " " ." .Tôi từng nghĩ việc nói 'tầng lớp hỗn hợp' hay 'tầng lớp trung lưu thấp' là yếu đuối hoặc là một cách né tránh. Nhưng đến thời điểm này, đó dường như là nhãn dán chính xác nhất.