cobardón
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kobaɾˈdon/
Nghĩa chính
- Yếu đuối; hèn nháttính từwimpy; cowardly
- Hèn nhát; yếu đuối; ôidanh từcoward; wimp; wuss
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cobardónDạng gốc (base form)
- cobardonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- cobardonesGiống đực số nhiều (masculine plural)
- cobardonaGiống cái (feminine)