Dịch

cobardón

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kobaɾˈdon/

Nghĩa chính

  1. Yếu đuối; hèn nháttính từwimpy; cowardly
  2. Hèn nhát; yếu đuối; ôidanh từcoward; wimp; wuss

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cobardónDạng gốc (base form)
  2. cobardonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cobardonesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cobardonaGiống cái (feminine)

AI