Dịch

wildland

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đất không phù hợp hoặc chưa bị biến đổi bởi hoạt động canh tác hoặc hoạt động khác của con người; một khu vực tự nhiêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Land that is unfit for, or has not been modified by, cultivation or other human activity; a natural area.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wildlandDạng gốc (base form)
  2. wildlandsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI