wildland
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đất không phù hợp hoặc chưa bị biến đổi bởi hoạt động canh tác hoặc hoạt động khác của con người; một khu vực tự nhiêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Land that is unfit for, or has not been modified by, cultivation or other human activity; a natural area.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wildlandDạng gốc (base form)
- wildlandsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa