Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

wil

C1động từ (verb)
US/wɪl/

Dạng gốc:willSẽ

Nghĩa chính

  1. Dạng cổ của willđộng từObsolete spelling of will.

Cụm từ (phrase)

Wil.danh từ riêngViết tắt của Wiltshire

Ví dụ

  • .Tôi sẽ quen với việc sống ở đây.
  • , , , " . ."Wil Santiago, kỹ sư tại Lockheed Martin Space, nói với NASA TV rằng, 'Giống như quay ngược thời gian vậy. Những tiểu hành tinh này là những chiếc hộp thời gian.'

AI