wieldsome
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đặc trưng hoặc được đánh dấu bằng khả năng sử dụng; dễ dàng sử dụng hoặc quản lýtính từCharacterised or marked by wieldiness; easily wielded or managed.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc wieldsomeVí dụ
- , , . , ; .