Dịch

wieldsome

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đặc trưng hoặc được đánh dấu bằng khả năng sử dụng; dễ dàng sử dụng hoặc quản lýtính từCharacterised or marked by wieldiness; easily wielded or managed.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , . , ; .

AI