Dịch

wi'

giới từ (preposition)

Nghĩa chính

  1. Vớigiới từwith

Cụm từ (phrase)

bow-legged wi' brasstính từGiàu có; có nhiều tiền
mad wi' itChưa có nghĩa

Ví dụ

  • , ' '.
  • , cumm'd ' autar .
  • ' ' .

AI