wi'
giới từ (preposition)
Nghĩa chính
- Vớigiới từwith
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bow-legged wi' brasstính từ | tính từ | Giàu có; có nhiều tiền |
| mad wi' it | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , ' '.
- , cumm'd ' autar .
- ' ' .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bow-legged wi' brasstính từ | tính từ | Giàu có; có nhiều tiền |
| mad wi' it | Chưa có nghĩa |