Dịch

whole shebang

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mọi thứ; toàn bộ sự việcdanh từđi với theEverything; the entire thing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. whole shebangDạng gốc (base form)
  2. whole shebangsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • "" [...]
  • , , - !
  • , , , .

AI