whole shebang
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Mọi thứ; toàn bộ sự việcdanh từđi với theEverything; the entire thing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- whole shebangDạng gốc (base form)
- whole shebangsSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- worksđồng nghĩatừ lóng, chỉ toàn bộ một sự việc hoặc tình huống
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- "" [...]
- , , - !
- , , , .