Nghĩa chính
- aiđại từA1used to ask who someone is
- ai cóđại từA1used to ask who has or possesses something
- ai làmđại từA1used to ask who does something
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| who's been | Ai + V-ed | |
| who's doing | Ai + V-ing | |
| who's there | Ai + adv | |
| who's whodanh từ | danh từ | Ấn phẩm chứa tiểu sử của những người nổi tiếng hoặc quan trọng |
| who's askingcụm từ | cụm từ | Dùng để hỏi người lạ một câu hỏi để xác định danh tính của họ |
| who's callingcụm từ | cụm từ | Dùng bởi người nhận cuộc gọi điện thoại để hỏi danh tính của người gọi |
| who's to say?cụm từ | cụm từ | Theo thẩm quyền của ai (đặc biệt là trong sự thách thức) |
| look who's talkingcụm từ | cụm từ | Chó chê mèo lắm lông, xem ai đang nói kìa |
Ví dụ
- ?Ai không đeo găng tay?
- ?Ai là nhà thơ mà bạn yêu thích?
- ?Ai ở trong đó với bạn thế?
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- whosedễ nhầmRút gọn của who is hoặc who has, không phải cách viết đúng của whose.