Dịch

white supremacy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chủ nghĩa da trắng thượng đẳngdanh từkhông đếm được (uncountable)The ideology which holds that the white race is superior to all others.
  2. Tình huống trong đó người da trắng được đặc quyền hơn những người khác trong xã hộidanh từkhông đếm được (uncountable)A situation in which white people are privileged over other people in society.

Cụm từ (phrase)

white supremacisttính từ, danh từĐặc trưng bởi quyền lực tối cao của người da trắng

Ví dụ

  • , , ; , .
  • ?

Họ từ (word family)

AI