Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
baasskap
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quyền ưu tiên của người da trắng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Dominion, control, or supremacy, especially of white South Africans over nonwhite peoples.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Afrikaans
baasskap
AI
1
Quyền ưu tiên của người da trắng
1
Quyền ưu tiên của người da trắng
1
Quyền ưu tiên của người da trắng