weirdie
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- [[|]] người lập dị; người cư xử (ăn mặc ) lập dị, không bình thườngdanh từSomeone or something weird.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- weirdieDạng gốc (base form)
- weirdiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| beardie-weirdiedanh từ | danh từ | Người đàn ông có râu và tóc dài, thường được cho là lập dị, trí thức hoặc có quan điểm chính trị cấp tiến |