Dịch

weirdie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. [[|]] người lập dị; người cư xử (ăn mặc ) lập dị, không bình thườngdanh từSomeone or something weird.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. weirdieDạng gốc (base form)
  2. weirdiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

beardie-weirdiedanh từNgười đàn ông có râu và tóc dài, thường được cho là lập dị, trí thức hoặc có quan điểm chính trị cấp tiến

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , ; .

AI