beardie-weirdie
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đàn ông có râu và tóc dài, thường được cho là lập dị, trí thức hoặc có quan điểm chính trị cấp tiếndanh từA man having a beard and long hair, stereotypically associated with being eccentric or intellectual or holding radical political views.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- beardie-weirdieDạng gốc (base form)
- beardie-weirdiesSố nhiều (plural)