Dịch

beardie-weirdie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông có râu và tóc dài, thường được cho là lập dị, trí thức hoặc có quan điểm chính trị cấp tiếndanh từA man having a beard and long hair, stereotypically associated with being eccentric or intellectual or holding radical political views.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. beardie-weirdieDạng gốc (base form)
  2. beardie-weirdiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI