Dịch

websterite

danh từ (noun)
/ˈwɛbstəɹaɪt/

Nghĩa chính

  1. Khoáng chất nhôm sunfat ngậm nước có công thức Al₂SO₄(OH)₄·7(H₂O)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hydrous aluminium sulfate mineral with formula Al₂SO₄(OH)₄·7(H₂O).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. websteriteDạng gốc (base form)
  2. websteritesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . 6 . , , , . .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI