aluminite
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khoáng chất nhôm sunfat ngậm nước có công thức Al₂SO₄(OH)₄·7(H₂O)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hydrous aluminium sulfate mineral with formula Al₂SO₄(OH)₄·7(H₂O).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aluminiteDạng gốc (base form)
- aluminitesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha