Dịch

aluminite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoáng chất nhôm sunfat ngậm nước có công thức Al₂SO₄(OH)₄·7(H₂O)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hydrous aluminium sulfate mineral with formula Al₂SO₄(OH)₄·7(H₂O).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aluminiteDạng gốc (base form)
  2. aluminitesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI