Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aluminita
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/alumiˈnita/
Nghĩa chính
1
Nhôm
danh từ
aluminite
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aluminita
Dạng gốc
(base form)
aluminita
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
aluminite
Khoáng chất nhôm sunfat ngậm nước có công thức Al₂SO₄(OH)₄·7(H₂O)
AI
1
Nhôm
1
Nhôm
1
Nhôm