Nghĩa chính
Thêm 27 nghĩa- Một họ tiếng Anh có nguồn gốc là một nghề nghiệp cho một người thợ dệt.danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An English surname originating as an occupation for someone who was a weaver.
- Các từ điển được xuất bản dưới tên Websterdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of various dictionaries published under the name Webster.
- Biệt danh dành cho người như một từ điển di động.danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Nickname for a person who is a walking dictionary.
- Địa phương thuộc Hạt Grande Prairie, số 1, tây bắc Alberta, Canada.danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A locality in the County of Grande Prairie, No. 1, north-west Alberta, Canada.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WebsterDạng gốc (base form)
- WebstersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Webster Citydanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố, quận lỵ của Quận Hamilton, Iowa, Hoa Kỳ, được đặt theo tên của Daniel Webster. Tên cũ: Newcastle |
| Webster Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 159 quận ở Georgia, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Preston |
| Webster Grovesdanh từ riêng | danh từ riêng | Đô thị của Quận St. Louis, Missouri, Hoa Kỳ |
| Webster Parishdanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 64 giáo xứ ở Louisiana, Hoa Kỳ, tương đương với một quận ở các tiểu bang khác của Hoa Kỳ. Trụ sở giáo xứ: Minden |
| Webster Springsdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn, quận lỵ của Quận Webster, Tây Virginia, Hoa Kỳ. Từ đồng nghĩa: Addison |
27 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 27
Khu phố ở San Diego
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Khu phố ở San Diego, CaliforniaA neighbourhood of San Diego, California.
Họ từ (word family)
cùng gốc Webster- WebsterianCủa, liên quan đến, hoặc đặc điểm của Noah Webster (1758-1843), nhà từ điển học và nhà cải cách chính tả người Mỹtính từ
- WebsterismQuy ước chính tả của Noah Webster (1758-1843), nhà từ điển học và nhà cải cách chính tả người Mỹdanh từ
- websteriteKhoáng chất nhôm sunfat ngậm nước có công thức Al₂SO₄(OH)₄·7(H₂O)danh từ
- HyperwebsterTừ điển lý thuyết chứa mọi từ có thể có ở mọi độ dài bằng cách sử dụng 26 chữ cái có trong tiếng Anhdanh từ riêng
Ví dụ
- , , . 1970, — , , nation's . .
- . . , , . , . , , . "," , , . , , . .
- .