Dịch

weaponless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có vũ khítính từkhông so sánh (not comparable)Lacking a weapon.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

weapon-less

  1. từ tiếng Anh trung đạiwepenles
  2. từ tiếng Anh cổwǣpenlēas
  3. từ tiếng German nguyên thủy*wēpnalausaz

Họ từ (word family)

cùng gốc weaponless

Ví dụ

  • , , companion's .

AI