Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wealful
tính từ
(adjective)
/ˈ
w
iː
l
f
ʊ
l
/
Nghĩa chính
1
Thành công; thịnh vượng
tính từ
Successful; prosperous.
2
Vui mừng; hân hoan; đáng mừng
tính từ
Happy; joyful; felicitous.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
glad
fortunate
merry
roaring
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
weleful
Họ từ
(word family)
cùng gốc
wealful
wealful
ly
Chưa có nghĩa
AI
1
Thành công
2
Vui mừng
1
Thành công
2
Vui mừng
1
Thành công
2
Vui mừng