Dịch

wealful

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thành công; thịnh vượngtính từSuccessful; prosperous.
  2. Vui mừng; hân hoan; đáng mừngtính từHappy; joyful; felicitous.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiweleful

Họ từ (word family)

cùng gốc wealful

AI