Dịch

water hen

danh từ (noun)
UK/ˈwɔː.tə ˈhɛn/US/ˈwɔ.tə ˈhɪn/

Nghĩa chính

  1. Con gà máidanh từThe moorhen.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. water henDạng gốc (base form)
  2. water hensSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , ; . , .

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI