Dịch

watcha là một dạng của whatcha

whatcha

B2từ viết tắt (contraction)

Nghĩa chính

  1. Dạng rút gọn của what are youtừ viết tắtContraction of what + are + you.
  2. Dạng rút gọn của what have youtừ viết tắtContraction of what + have + you.
  3. Dạng rút gọn của what do youtừ viết tắtContraction of what + do + you.
  4. Dạng rút gọn của what youtừ viết tắtContraction of what + you.

Cụm từ (phrase)

whatcha know goodcụm từChuyện gì đang xảy ra vậy? Bạn dạo này thế nào?

Nguồn gốc (etymology)

what-cha

Ví dụ

  • ?Dạo này bạn làm gì rồi?
  • ?Bạn có gì ở đó thế?
  • !Cứ làm những gì bạn phải làm!

AI