Nghĩa chính
- Dạng rút gọn của what are youtừ viết tắtContraction of what + are + you.
- Dạng rút gọn của what have youtừ viết tắtContraction of what + have + you.
- Dạng rút gọn của what do youtừ viết tắtContraction of what + do + you.
- Dạng rút gọn của what youtừ viết tắtContraction of what + you.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| whatcha know goodcụm từ | cụm từ | Chuyện gì đang xảy ra vậy? Bạn dạo này thế nào? |
Nguồn gốc (etymology)
what-cha
Ví dụ
- ?Dạo này bạn làm gì rồi?
- ?Bạn có gì ở đó thế?
- !Cứ làm những gì bạn phải làm!
Họ từ (word family)
cùng gốc whatcha- whatchamahoozieCái gì vậydanh từ
- whatchamacallherNgười phụ nữ mà danh tính đã bị lãng quênđại từ
- whatchamacallhimNgười đàn ông mà danh tính đã bị lãng quênđại từ
- whatchamacallitThuật ngữ siêu cú pháp được sử dụng cho bất kỳ đồ vật nào mà người nói không biết hoặc không thể nhớ tên thật của nó; doodad, gizmo, thingamajig, thingydanh từ