Nghĩa chính
- Giấy không mong muốn đã bị loại bỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Unwanted paper that has been discarded.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wastepaperDạng gốc (base form)
- wastepapersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wastepaper basketdanh từ | danh từ | Thùng nhỏ mở để đựng giấy bỏ đi, v.v; một thùng rác |
| wastepaper bindanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với wastepaper basket |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha