Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
waste materials
US
/ˈ
w
eɪ
s
t
m
ə
ˈ
t
ɪ
ɹ
i
.
ə
l
z
/
Nghĩa chính
1
Phế liệu
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
pedazo
Phế liệu (ví dụ: giấy, thông tin)
residuo
Chất thải, phế liệu
cancelar
Quên đi; phế liệu
AI
1
Phế liệu
1
Phế liệu
1
Phế liệu