Nghĩa chính
- Sĩ quan giữ cấp bậc theo lệnh chứ không phải là hoa hồngdanh từAn officer holding rank by virtue of a warrant rather than a commission.
- Sĩ quan được giao nhiệm vụ thi hành lệnh và các lệnh khácdanh từAn officer assigned to execute warrants and other writs.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- warrant officerDạng gốc (base form)
- warrant officersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chief warrant officerdanh từ | danh từ | Cấp bậc quân sự được sử dụng ở một số quốc gia biểu thị một sĩ quan cấp cao hoặc người đứng đầu |
| master warrant officerdanh từ | danh từ | Chuẩn úy có cấp bậc trên Chuẩn úy cao cấp và dưới Chuẩn úy |
| senior warrant officerdanh từ | danh từ | Cấp bậc quân sự được sử dụng ở một số quốc gia biểu thị một sĩ quan cấp cao |
| warrant officer class 1danh từ | danh từ | Sĩ quan chuẩn úy trong Quân đội Úc, có cấp bậc trên sĩ quan chuẩn tướng hạng 2 và dưới cấp trung sĩ trung đoàn |
| warrant officer class 2danh từ | danh từ | NATO xếp hạng OR-8 trong tất cả các lực lượng vũ trang của Anh |
| senior chief warrant officerdanh từ | danh từ | Cấp bậc sĩ quan bảo đảm cao cấp thứ hai |
| master chief warrant officerdanh từ | danh từ | Cấp bậc sĩ quan cao cấp nhất |
| warrant officer 2 | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)