warm-up
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Hành động tập thể dục hoặc giãn cơ để chuẩn bị cho hoạt động vất vảdanh từThe act of exercising or stretching in preparation for strenuous activity
- Các hành động chuẩn bị cho buổi biểu diễndanh từAny act of preparation for a performance
- Khoảng thời gian được phân bổ để thực hiện khởi độngdanh từA period of time allocated for performing warm-ups.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- warm-upDạng gốc (base form)
- warm-upsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| warm-up actdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với curtain-raiser |
Ví dụ
- .
- 5 .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha