Dịch

warm-up

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động tập thể dục hoặc giãn cơ để chuẩn bị cho hoạt động vất vảdanh từThe act of exercising or stretching in preparation for strenuous activity
  2. Các hành động chuẩn bị cho buổi biểu diễndanh từAny act of preparation for a performance
  3. Khoảng thời gian được phân bổ để thực hiện khởi độngdanh từA period of time allocated for performing warm-ups.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. warm-upDạng gốc (base form)
  2. warm-upsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

warm-up actdanh từĐồng nghĩa với curtain-raiser

Ví dụ

  • .
  • 5 .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI