Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
precalentamiento
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Làm nóng trước
danh từ
preheating
2
Khởi động
danh từ
warm-up
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
precalentamiento
Dạng gốc
(base form)
precalentamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
warm-up
Hành động tập thể dục hoặc giãn cơ để chuẩn bị cho hoạt động vất vả
AI
1
Làm nóng trước
2
Khởi động
1
Làm nóng trước
2
Khởi động
1
Làm nóng trước
2
Khởi động