Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
warm-up act
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với curtain-raiser
danh từ
Synonym of curtain-raiser
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
warm-up act
Dạng gốc
(base form)
warm-up act
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
curtain-raiser
AI
1
Đồng nghĩa với curtain-raiser
1
Đồng nghĩa với curtain-raiser
1
Đồng nghĩa với curtain-raiser