Dịch

warm-up act

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với curtain-raiserdanh từSynonym of curtain-raiser

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. warm-up actDạng gốc (base form)
  2. warm-up actsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI