Nghĩa chính
- Một chế độ tập thể dục nhẹ nhàng được thực hiện trước một số bài tập hoặc môn thể thao vất vảdanh từkhông đếm được (uncountable)a regime of gentle exercise undertaken before some strenuous exercise or sport
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- .
- .