Dịch

walloper

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người đã vượt quadanh từOne who wallops.
  2. Cái dùi cui, một cái shillelaghdanh từA cudgel, a shillelagh.
  3. Sĩ quan cảnh sátdanh từA police officer.
  4. Một cái gì đó lớn lao; một điều ngớ ngẩndanh từSomething big; a whopper.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. walloperDạng gốc (base form)
  2. wallopersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pot-walloperdanh từThợ làm gốm
dock walloperdanh từNgười lảng vảng quanh bến tàu để tìm việc làm bình thường

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Dương vật
  1. Dương vật; (nói rộng ra) kẻ ngu ngốc, kẻ ngu ngốcpenis; (by extension) an idiot, a stupid person.

Ví dụ

  • , .
  • , .
  • ! ! !

AI