walloper
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người đã vượt quadanh từOne who wallops.
- Cái dùi cui, một cái shillelaghdanh từA cudgel, a shillelagh.
- Sĩ quan cảnh sátdanh từA police officer.
- Một cái gì đó lớn lao; một điều ngớ ngẩndanh từSomething big; a whopper.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- walloperDạng gốc (base form)
- wallopersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pot-walloperdanh từ | danh từ | Thợ làm gốm |
| dock walloperdanh từ | danh từ | Người lảng vảng quanh bến tàu để tìm việc làm bình thường |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Dương vật
- Dương vật; (nói rộng ra) kẻ ngu ngốc, kẻ ngu ngốcpenis; (by extension) an idiot, a stupid person.
Ví dụ
- , .
- , .
- ! ! !
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc walloperNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha