Dịch

walking stick

danh từ (noun)
UK/ˈwɔː.kɪŋ ˈstɪk/US/ˈwɔ.kɪŋ ˈstɪk/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Ba toong, gậy chống, gậydanh từA tool, such as a cane, used to ease pressure on the legs, and to aid stability, when walking.
  2. Côn trùng que (bộ Phasmida)danh từA stick insect (order Phasmida).
  3. Lá bài có cấp bậc bảydanh từA playing card with the rank of seven.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. walking stickDạng gốc (base form)
  2. walking sticksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

giant walking stickdanh từMegaphasma denticrus, một loài bọ que màu xanh lá cây, nâu hoặc xám, là loài côn trùng lớn nhất ở Bắc Mỹ, đạt chiều dài 7 inch
devil's walking stickdanh từAralia spinosa, một loại cây thân gỗ có nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ

Ví dụ

  • ?
  • .
  • ?

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ba toong

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI