Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wacken
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thận trọng
tính từ
Watchful.
2
Sống động; sắc; bừa bãi
tính từ
Lively; sharp; wanton.
Nguồn gốc
(etymology)
wake
+
-en
từ tiếng Anh trung đại
waken
từ tiếng Anh cổ
wacen
từ tiếng German nguyên thủy
*wakanaz
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
仔细
zǐ xì
Cẩn thận, kỹ lưỡng, thận trọng
小心谨慎
xiǎo xīn jǐn shèn
Cẩn thận, thận trọng, dè dặt
愿
yuàn
Đôn hậu, thận trọng
Tiếng Tây Ban Nha
conservador
Bảo thủ, thận trọng
prudente
Thận trọng, cẩn trọng
cauteloso
Thận trọng, cẩn trọng, dè dặt
AI
1
Thận trọng
2
Sống động
1
Thận trọng
2
Sống động
1
Thận trọng
2
Sống động