Dịch

wacken

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thận trọngtính từWatchful.
  2. Sống động; sắc; bừa bãitính từLively; sharp; wanton.

Nguồn gốc (etymology)

wake-en

  1. từ tiếng Anh trung đạiwaken
  2. từ tiếng Anh cổwacen
  3. từ tiếng German nguyên thủy*wakanaz

AI