Dịch

voluptuous

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đặc trưng hoặc được đánh dấu bằng cảm giác đầy đủ, hào phóng, dễ chịutính từCharacterized or marked by full, generous, pleasurable sensation.
  2. Dâmtính từCurvaceous and sexually attractive.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. voluptuousDạng gốc (base form)
  2. more voluptuousSo sánh hơn (comparative)
  3. most voluptuousSo sánh nhất (superlative)

Họ từ (word family)

cùng gốc voluptuous

Ví dụ

  • ; ; , , .
  • , .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạivoluptueux
  2. từ tiếng Latinhvoluptuōsus“delightful”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI