Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
voluptuosity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự khêu gợi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
voluptuousness
Nguồn gốc
(etymology)
voluptuous
+
-osity
từ tiếng Anh trung đại
voluptuosite
từ tiếng Pháp trung đại
voluptuosité
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
erótica
Sự khêu gợi
provocar
Khiêu gợi, khêu gợi
erótico
Khiêu dâm, khêu gợi, gợi dục
AI
1
Sự khêu gợi
1
Sự khêu gợi
1
Sự khêu gợi