Dịch

vocality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lượng hoặc mức độ của giọng hátdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or degree of being vocal.
  2. Phẩm chất của một nguyên âm; tính cách phát âmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being a vowel; vocalic character.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vocalityDạng gốc (base form)
  2. vocalitiesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ' ?'
  • , , , ; , […]

AI