vocality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chất lượng hoặc mức độ của giọng hátdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or degree of being vocal.
- Phẩm chất của một nguyên âm; tính cách phát âmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being a vowel; vocalic character.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vocalityDạng gốc (base form)
- vocalitiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc vocalityVí dụ
- ' ?'
- , , , ; , […]