Dịch

polyvocality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lượng đa âm, bao gồm nhiều hơn một giọng nóidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being polyvocal, consisting of more than one voice.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. polyvocalityDạng gốc (base form)
  2. polyvocalitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI