Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
vocalidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/bokaliˈdad/
Nghĩa chính
1
Giọng nói
danh từ
vocality
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vocalidad
Dạng gốc
(base form)
vocalidad
es
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Lo
cancelé
todo
y
me
costó
casi
un
año
retomar
mi
vocalidad
desde
cero
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
声音
shēng yīn
Giọng nói, tiếng nói
Tiếng Anh
vocality
Chất lượng hoặc mức độ của giọng hát
AI
1
Giọng nói
1
Giọng nói
1
Giọng nói