vivification
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự làm cho hoạt động; sự làm cho có sức sống, sự làm cho có sinh khídanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The giving of life; vitalization; animation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vivificationDạng gốc (base form)
- vivificationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhvīvificātiō
Họ từ (word family)
cùng gốc vivificationTừ liên quan (related word)