Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autovivification
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình tự động hóa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process of autovivifying.
Nguồn gốc
(etymology)
auto-
+
vivification
AI
1
Quá trình tự động hóa
1
Quá trình tự động hóa
1
Quá trình tự động hóa