Nghĩa chính
- Việc thực hành bày tỏ một quan điểm cụ thể hoặc thực hiện một hành động cụ thể nhằm cố gắng làm cho bản thân trông có đạo đức: thường phòng thủ để đáp lại hoặc dự đoán trước những lời chỉ trích; hoặc hung hãn, thể hiện tư thế đạo đức khi tấn công đối thủdanh từkhông đếm được (uncountable)The practice of expressing a particular opinion or performing a particular action in an attempt to make oneself look virtuous: commonly defensively in response to, or anticipation of, criticism; or aggressively, in assuming a moral posture in attacking an opponent.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| virtue signalđộng từ, danh từ | động từ, danh từ | Thực hành tín hiệu đức hạnh |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- : ‘ — what’s .’ ‘ ’ — , .
- .
- " " .