Nghĩa chính
- Tuyên bố bề ngoài có vẻ tự ti được thực hiện để khoe khoangdanh từAn ostensibly self-deprecating statement made to show off.
- Đưa ra tuyên bố như vậyđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To make such a statement.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- humblebragDạng gốc (base form)
- humblebragsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . can’t . .
- Buffett’s .
- / , .
Họ từ (word family)
cùng gốc humblebragTừ liên quan (related word)