Dịch

humblebrag

danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈhʌmbl̩ˌbɹæɡ/

Nghĩa chính

  1. Tuyên bố bề ngoài có vẻ tự ti được thực hiện để khoe khoangdanh từAn ostensibly self-deprecating statement made to show off.
  2. Đưa ra tuyên bố như vậyđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To make such a statement.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. humblebragDạng gốc (base form)
  2. humblebragsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . can’t . .
  • Buffett’s .
  • / , .

AI