Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
humblebragger
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người khiêm tốn khoe khoang
danh từ
One who humblebrags.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
humblebragger
Dạng gốc
(base form)
humblebragger
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
humblebrag
+
-er
AI
1
Người khiêm tốn khoe khoang
1
Người khiêm tốn khoe khoang
1
Người khiêm tốn khoe khoang