Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Thực tế ảodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A computer technology that simulates a real or imagined environment so that the user can interact with it as if physically present.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- virtual realityDạng gốc (base form)
- virtual realitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| full-dive virtual realitydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với fulldive |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Trò chơi phiêu lưu văn bản
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A text adventure or multi-user dungeon.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ?Bạn đã bao giờ thử thực tế ảo chưa?
- Gustavo .Gustavo sống trong một thực tại ảo.
- ?Thực tế ảo có phải chỉ là mốt nhất thời?