Dịch

virtual reality

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Thực tế ảodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A computer technology that simulates a real or imagined environment so that the user can interact with it as if physically present.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. virtual realityDạng gốc (base form)
  2. virtual realitiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

full-dive virtual realitydanh từĐồng nghĩa với fulldive

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Trò chơi phiêu lưu văn bản
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A text adventure or multi-user dungeon.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

virtualreality

  1. dịch sát từ tiếng Phápréalité virtuelle

Ví dụ

  • ?Bạn đã bao giờ thử thực tế ảo chưa?
  • Gustavo .Gustavo sống trong một thực tại ảo.
  • ?Thực tế ảo có phải chỉ là mốt nhất thời?

AI